Bảng thông tin các dịch vụ trên ứng dụng Grab

Cập nhật lần cuối: 18/06/2026

Quý Người dùng thân mến, 

 

Cảm ơn bạn đã ủng hộ Grab trong thời gian vừa qua. Grab gửi đến bạn bảng thông tin các dịch vụ đang áp dụng trên ứng dụng Grab như bảng bên dưới. Ngoài ra, Grab cũng sẽ có thêm những ưu đãi hấp dẫn để mang đến cho bạn thêm nhiều tiện ích và trải nghiệm ngày càng tốt hơn khi sử dụng dịch vụ. Cùng đón chờ trên ứng dụng Grab hoặc theo dõi Fanpage để biết thêm thông tin chi tiết nhé!!!

 

Thực hiện theo Nghị Quyết số 204/2025/QH15 của Quốc Hội về giảm thuế giá trị gia tăng, Grab thông báo thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các dịch vụ trên nền tảng Grab là 8% áp dụng từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026 (bao gồm cả 2 ngày này), trừ trường hợp có quy định mới từ cơ quan chức năng. Theo đó, mức thuế suất thuế GTGT do người dùng chi trả là 8%.

  • Dịch vụ áp dụng:
    • Dịch vụ GrabCar
    • Dịch vụ GrabBike
    • Dịch vụ GrabExpress
    • Dịch vụ GrabFood
    • Dịch vụ GrabMart
  • Khu vực: Toàn quốc

1. Các dịch vụ GrabCar

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)

Hà Nội

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện Plus

34.168

11.782

498

GrabCar Thú Cưng

28.473

9.818

442

GrabCar Thú Cưng 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

33.578

12.371

520

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện Plus

34.168

11.782

498

GrabCar Thú Cưng

28.473

9.818

442

GrabCar Thú Cưng 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

33.578

12.371

520

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.415

648

GrabCar Plus

31.418

13.255

619

Bình Dương

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

29.455

11.389

520

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

GrabCar Plus

31.418

13.255

785

Quảng Nam

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

An Giang

An Giang

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

Phú Quốc

GrabCar 4 chỗ

24.545

11.782

295

GrabCar 6 chỗ

29.455

13.745

589

GrabCar Plus

28.964

13.156

442

Rạch Giá

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

Gia Lai

Gia Lai

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Bình Định

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Lâm Đồng

Lâm Đồng

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

16.495

864

GrabCar Plus

31.418

13.255

619

Bình Thuận

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

32.891

15.807

864

Đắk Lắk

Đắk Lắk

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Phú Yên

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Bắc Ninh

Bắc Ninh

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Cần Thơ

Cần Thơ

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

GrabCar Plus

31.418

13.255

373

Quảng Ngãi

Quảng Ngãi

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

29.455

11.389

520

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.371

648

GrabCar Plus

31.050

12.420

384

Hải Dương

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

Khánh Hòa

Khánh Hòa

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.807

864

GrabCar Plus

31.418

14.531

785

Ninh Thuận

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Phú Thọ

Vĩnh Phúc

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

29.455

9.818

982

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Long An

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Quảng Trị

Quảng Trị

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

32.891

15.807

864

Quảng Bình

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.924

864

Ninh Bình

Ninh Bình

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar 4 chỗ

22.582

11.095

353

GrabCar 6 chỗ

25.527

12.764

461

Vĩnh Long

Bến Tre

GrabCar 4 chỗ

24.545

11.782

353

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Lào Cai

Sa Pa

GrabCar 4 chỗ

27.000

15.000

800

GrabCar 6 chỗ

32.400

18.000

960

Huế

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Thanh Hóa

GrabCar 4 Chỗ

26.509

11.782

344

GrabCar 6 Chỗ

29.455

14.727

461

Nghệ An

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Quảng Ninh

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.371

648

Cà Mau

Cà Mau

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

*Các khu vực có dịch vụ GrabCar Tiết Kiệm sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabCar và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ. **Một vài khu vực có dịch vụ GrabCar Xe Điện sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabCar và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ.

2. Dịch vụ GrabCar 2 chiều

Thành phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Phụ phí

thời gian phát sinh

Giá tối thiểu

Giá mỗi 2km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển mỗi 2 phút (sau 2km tiếp theo)

Hà Nội

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

40.000đ/ 30 phút

Bắc Ninh

Bắc Ninh

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

Bình Dương

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabCar 2 chiều

40

389.600

19.480

707,2

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

875.782

17.182

583

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

540.982

22.975

1.382

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.153.636

20.225

1.219

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

597.927

28.964

1.061

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.312.691

25.527

934

Quảng Nam

GrabCar 2 chiều

40

389.600

19.480

707,2

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.153.636

20.225

1.219

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

875.782

17.182

583

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

597.927

28.964

1,061

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.312.691

25.527

934

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar 2 chiều

40

420.992

21.050

550,4

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

922.909

18.655

1.073

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

510.545

23.956

786

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.143.327

21.138

694

Long An

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar 2 chiều

40

314.176

15.709

707,2

Khánh Hòa

Khánh Hòa

GrabCar 2 chiều

40

414.720

20.736

880

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

911.127

18.262

774

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

554.727

25.527

1.382

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.195.855

22.464

1.216

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

632.291

28.473

1.320

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.358.836

27.491

1.162

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabCar 2 chiều

40

345.600

17.280

534,4

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

793.309

12.665

760

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

454.582

18.164

1.037

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.043.673

15.984

913

Đắk Lắk

Đắk Lắk

GrabCar 2 chiều

40

345.600

17.280

534,4

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

815.891

15.218

470

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

489.927

22.975

518

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.117.309

20.225

457

Cần Thơ

Cần Thơ

GrabCar 2 chiều

40

380.160

19.008

345,6

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

859.091

16.691

304

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

514.473

24.545

346

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.152.655

21.600

304

An Giang

Kiên Giang

GrabCar 2 chiều

40

377.024

18.851

472

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

875.782

17.182

583

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều

40

475.200

22.091

942

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.095.709

19.440

829

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

580.255

28.473

709

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.288.145

25.036

624

Huế

GrabCar 2 chiều

40

389.600

19.480

707,2

GrabCar 2 chiều – 8 tiếng

60

875.782

17.182

583

GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng

60

1.153.636

20.225

1.219

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

597.927

28.964

1.061

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.312.691

25.527

934

Lâm Đồng

Lâm Đồng

GrabCar Premium 2 chiều 4 tiếng

40

587.127

28.473

1.382

GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng

60

1.296.982

25.036

1.217

 

3. Dịch vụ GrabCar Tuyến:

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá tối thiểu

Giá mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

GrabCar Hà Nội – Sân bay; và GrabCar Sân bay – Hà Nội

20

186.545

9.327

GrabCar 6 chỗ Hà Nội – Sân bay; và GrabCar 6 chỗ Sân bay – Hà Nội

20

225.818

11.743

Đà Nẵng

Đà Nẵng

Đà Nẵng ⇔ Hội An 4 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

279.818

10.309

Đà Nẵng ⇔ Hội An 6 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

329.891

14.335

Khánh Hòa

Khánh Hòa

Bãi Dài ==> Nha Trang 4 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

243.000

10.996

Bãi Dài ==> Nha Trang 6 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

253.899

14.727

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar Tuyến Tây Ninh đi TP. HCM

40

349,527

6,382

Hồ Chí Minh

Vũng Tàu

GrabCar Tuyến Vũng Tàu đi TP. HCM

50

437,891

6,382

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar Tuyến Tiền Giang đi TP. HCM

60

499,746

6,382

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar Tuyến 6 chỗ Tây Ninh đi TP. HCM

40

454,582

7,855

Hồ Chí Minh

Vũng Tàu

GrabCar Tuyến 6 chỗ Vũng Tàu đi TP. HCM

50

569,455

7,855

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar Tuyến 6 chỗ Tiền Giang đi TP. HCM

60

649,964

7,855

Ninh Bình

Ninh Bình

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

80

580,255

6,873

Nam Định

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

Quảng Ninh

Quảng Ninh

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

100

741,273

7,364

Quảng Trị

Quảng Bình

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

4. Dịch vụ GrabCar Thuê xe theo giờ

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Quãng đường di chuyển tối đa (km)

Giá cước (VNĐ)

Hà Nội

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Cần Thơ

Cần Thơ

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Quảng Ninh

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Hành khách khi sử dụng dịch vụ Thuê GrabCar theo giờ, trong trường hợp phát sinh thêm thời gian hoặc quãng đường di chuyển, giá cước áp dụng sẽ được tính thêm gói phát sinh mua thêm, bao gồm 1 trong 2 gói (*) mua thêm sau đây:

Thuê GrabCar theo giờ 4 chỗ

Thuê GrabCar theo giờ 6 chỗ

Gói thời gian mua thêm (mỗi gói 10 phút)

39.273đ

49.091đ

Gói mỗi km mua thêm

11.782đ/km

13.745đ/km

(*) Hành khách chỉ phải trả 1 trong 2 gói phát sinh nêu trên, tùy điều kiện nào đến trước.

5. Dịch vụ GrabCar Đi Ghép

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá tối thiểu

Giá mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Sân bay Nội Bài

GrabCar Đi Ghép

20

142.199

5.891

6. Dịch vụ GrabCar Premium

Thành Phố/ Tỉnh

Giá cước (VNĐ)

Khu vực

Số km tối thiểu

Giá cước tối thiểu 5km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

5

119.782

14.727

608

Đà Nẵng

Đà Nẵng

5

119.782

18.263

663

Quảng Nam

5

119.782

18.263

663

Khánh Hòa

Khánh Hòa

5

119.782

19.440

825

An Giang

Phú Quốc

5

119.782

17.673

443

Huế

Huế

5

119.782

18.262

663

Lâm Đồng

Lâm Đồng

5

119.782

17.869

864

7. Dịch vụ GrabCar đi Sân Bay

Thành phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Sân bay

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá mỗi 1 km tiếp theo

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar đi Sân bay

Tân Sân Nhất

17

169,855

6,382

Hồ Chí Minh

Bình Dương

Tây Ninh

Long An

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar 6 chỗ đi Sân bay

Tân Sơn Nhất

17

220,909

9,818

Hồ Chí Minh

Bình Dương

Tây Ninh

Long An

1. Các dịch vụ GrabBike



Thành Phố/ Tỉnh



Khu vực



For cheaper fare, using



GIÁ CƯỚC (VNĐ)



Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên



Giá cước mỗi km tiếp theo



Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)



Hà Nội

 

GrabBike

13.255

4.222

344

GrabBike Tiếng Anh

17.232

5.489

447

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



TP. Hồ Chí Minh



TP. Hồ Chí Minh

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Tiếng Anh

15.955

5.489

477

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Bình Dương

GrabBike

12.273

4.222

344



Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabBike

13.255

4.222

344



Lâm Đồng



Lâm Đồng

GrabBike

13.255

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Bình Thuận

GrabBike

13.255

4.222

344



An Giang



Phú Quốc

GrabBike

13.255

4.222

344



Rạch Giá

GrabBike

12.273

4.222

344



Tây Ninh



Tây Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344



Long An

GrabBike

12.273

4.222

344



Cần Thơ



Cần Thơ

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Sóc Trăng

GrabBike

12.273

4.222

344



Đồng Tháp



Đồng Tháp

GrabBike

12.273

4.222

344



Tiền Giang

GrabBike

12.273

4.222

344



Gia Lai



Gia Lai

GrabBike

12.273

4.222

344



Bình Định

GrabBike

12.273

4.222

344



Đồng Nai



Đồng Nai

GrabBike

12.273

4.222

344



Bắc Ninh



Bắc Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344



Bắc Giang

GrabBike

12.027

3.878

285



Khánh Hòa



Khánh Hòa

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Ninh Thuận

GrabBike

12.273

4.222

344



Quảng Ngãi



Quảng Ngãi

GrabBike

12.273

4.222

344



Hải Phòng



Hải Phòng

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Hải Dương

GrabBike

12.273

4.222

344



Phú Thọ



Vĩnh Phúc

GrabBike

12.273

4.222

344



Đắk Lắk



Đắk Lắk

GrabBike

12.273

4.222

344



Đà Nẵng



Đà Nẵng

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363



Cà Mau



Cà Mau

GrabBike

12.273

4.222

344



Thái Nguyên



Thái Nguyên

GrabBike

12.027

3.878

285



Vĩnh Long



Vĩnh Long

GrabBike

12.273

4.222

344



Nghệ An



Nghệ An

GrabBike

12.273

4.222

344



Quảng Ninh



Quảng Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344



Thanh Hóa



Thanh Hóa

GrabBike

12.273

4.222

344



Huế



Huế

GrabBike

12.273

4.222

344

 



Lào Cai



Sa Pa

GrabBike

13.255

4.222

344



Hưng Yên



Hưng Yên

GrabBike

12.027

3.878

285



Thái Bình

GrabBike

12.027

3.878

285



Ninh Bình



Ninh Bình

GrabBike

12.027

3.878

285



Nam Định

GrabBike

12.027

3.878

285



Phú Thọ



Phú Thọ

GrabBike

12.027

3.878

285



Lào Cai



Yên Bái

GrabBike

12.027

3.878

285



Tuyên Quang



Tuyên Quang

GrabBike

12.027

3.878

285



Hà Giang

GrabBike

12.027

3.878

285



Hà Tĩnh



Hà Tĩnh

GrabBike

12.027

3.878

285



Lâm Đồng



Đắk Nông

GrabBike

12.027

3.878

285



Quảng Ngãi



Kon Tum

GrabBike

12.027

3.878

285



Vĩnh Long



Trà Vinh

GrabBike

12.027

3.878

285



Cà Mau



Bạc Liêu

GrabBike

12.027

3.878

285



Phú Thọ



Hòa Bình

GrabBike

12.027

3.878

285



Lai Châu



Lai Châu

GrabBike

12.027

3.878

285



Cao Bằng



Cao Bằng

GrabBike

12.027

3.878

285



Điện Biên



Điện Biên

GrabBike

12.027

3.878

285



Lạng Sơn



Lạng Sơn

GrabBike

12.027

3.878

285



Sơn La



Sơn La

GrabBike

12.027

3.878

285

 

Các khu vực có dịch vụ GrabBike Tiết Kiệm sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabBike và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ.

2. Dịch vụ GrabBike Thuê xe theo giờ

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

For cheaper fare, using

Quãng đường di chuyển tối đa (km)

Giá cước (VNĐ)

Hà Nội

Hà Nội

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

30

157,091

GrabBike – 4 tiếng

40

235,636

GrabBike – 6 tiếng

90

353,455

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

30

157,091

GrabBike – 4 tiếng

40

235,636

GrabBike – 6 tiếng

50

284,727

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

25

128,618

GrabBike – 4 tiếng

50

258,218

GrabBike – 6 tiếng

90

353,455

Đắk Lắk

Đắk Lắk

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Gia Lai

Gia Lai

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Quảng Ninh

Quảng Ninh

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Hành khách khi sử dụng dịch vụ Thuê GrabBike theo giờ, trong trường hợp phát sinh thêm thời gian hoặc quãng đường di chuyển, giá cước áp dụng sẽ được tính thêm gói phát sinh mua thêm, bao gồm 1 trong 2 gói (*) mua thêm sau đây:

 

Thuê GrabBike theo giờ

Gói thời gian mua thêm (mỗi gói 10 phút)

24.545đ

Gói mỗi km mua thêm

5.891đ/km

(*) Hành khách chỉ phải trả 1 trong 2 gói phát sinh nêu trên, tùy điều kiện nào đến trước.

1. Dịch vụ GrabExpress Ưu Tiên

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Số km tối thiểu

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá cước mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

2

19.636

6.873

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

2

19.636

6.873

 

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Số km tối thiểu

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 2km đến 15km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km)

TP. Hồ Chí Minh

Bình Dương

2

15.709

5.400

3.927

Đồng Nai

Đồng Nai

2

15.709

5.400

3.927

Details: Xem chi tiết giá cước dịch vụ GrabExpress Ưu Tiên ưu đãi dành cho thành viên “Hội Chủ Shop VIP GrabExpress” here

2. Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Số km tối thiểu

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá cước mỗi km tiếp theo

TP. Hồ Chí Minh

Bà Rịa – Vũng Tàu

3

16.691

5.400

Đà Nẵng

Đà Nẵng

3

16.691

5.400

Quảng Nam

3

16.691

5.400

Đồng Nai

Bình Phước

3

16.691

5.400

Cần Thơ

Cần Thơ

3

16.691

5.400

Sóc Trăng

3

16.691

5.400

An Giang

An Giang

3

16.691

5.400

Phú Quốc

3

16.691

5.400

Rạch Giá

3

16.691

5.400

Lâm Đồng

Lâm Đồng

3

16.691

5.400

Bình Thuận

3

16.691

5.400

Đăk Nông

3

16.691

5.400

Gia Lai

Gia Lai

3

16.691

5.400

Bình Định

3

16.691

5.400

Vĩnh Long

Vĩnh Long

3

16.691

5.400

Trà Vinh

3

16.691

5.400

Tây Ninh

Tây Ninh

3

16.691

5.400

Thái Nguyên

Thái Nguyên

3

16.691

5.400

Cà Mau

Cà Mau

3

16.691

5.400

Bạc Liêu

3

16.691

5.400

Quảng Ngãi

Quảng Ngãi

3

16.691

5.400

Đồng Tháp

Đồng Tháp

3

16.691

5.400

Đắk Lắk

Đắk Lắk

3

16.691

5.400

Khánh Hòa

Khánh Hòa

3

16.691

5.400

Nghệ An

Nghệ An

3

16.691

5.400

Lào Cai

Lào Cai

3

16.691

5.400

Yên Bái

3

16.691

5.400

Ninh Bình

Hà Nam

3

16.691

5.400

Nam Định

3

16.691

5.400

Ninh Bình

3

16.691

5.400

Hưng Yên

Hưng Yên

3

16.691

5.400

Thái Bình

3

16.691

5.400

Tuyên Quang

Tuyên Quang

3

16.691

5.400

Hà Giang

3

16.691

5.400

Sơn La

Sơn La

3

16.691

5.400

Lai Châu

Lai Châu

3

16.691

5.400

Điện Biên

Điện Biên

3

16.691

5.400

Cao Bằng

Cao Bằng

3

16.691

5.400

Thái Nguyên

Bắc Kạn

3

16.691

5.400

Lạng Sơn

Lạng Sơn

3

16.691

5.400

Phú Thọ

Phú Thọ

3

16.691

5.400

Hòa Bình

3

16.691

5.400

Quảng Trị

Quảng Trị

3

16.691

5.400

Quảng Ngãi

Kon Tum

3

16.691

5.400

Hà Tĩnh

Hà Tĩnh

3

16.691

5.400

 

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 4km đến 10km)

(từ trên 2km đến 15km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km)
(trên 15km)

Phú Thọ

Vĩnh Phúc

15.709

5.400

3.927

Bắc Ninh

Bắc Ninh

Tây Ninh

Long An

3. Dịch vụ GrabExpress Tiết Kiệm

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 4km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

16.691

4.320

 

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Đồng giá các chuyến bằng hoặc dưới 5km

Đồng giá các chuyến từ trên 5km đến 10km

Đồng giá các chuyến từ trên 10km đến 15km

Đồng giá các chuyến từ trên 15km đến 20km

Giá cước mỗi km tiếp theo

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

19.636

21.600

30.436

36.327

3.927

4. Dịch vụ GrabExpress Nhanh

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Số km tối thiểu

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá cước mỗi km tiếp theo

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

2

13.711

4.742

Hà Nội

Hà Nội

2

13.058

4.516

TP. Hồ Chí Minh

Bình Dương

3

15.022

4.860

Đồng Nai

Đồng Nai

3

15.022

4.860

5. Dịch vụ GrabExpress Mua Hộ (Grab Assistant)

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

15.709

5.400

Đà Nẵng

Đà Nẵng

15.709

5.400

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

15.709

5.400

6. Dịch vụ GrabExpress Xe Tải/ Van

Tỉnh/ Thành phố

Khu vực

For cheaper fare, using

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 4km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo
(từ trên 4km đến 10km)

Giá cước mỗi km tiếp theo
(trên 10km)

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh,
Bình Dương

Xe Tải/ Van 500kg

127.636

12.764

9.327

Xe Tải/ Van 1000kg

176.727

14.727

11.291

Tỉnh/ Thành phố

Khu vực

For cheaper fare, using

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 4km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo
(từ trên 4km đến 10km)

Giá cước mỗi km tiếp theo
(trên 10km)

Đồng Nai

Đồng Nai

Xe Tải/ Van 500kg

127.636

12.764

9.327

Xe Tải/ Van 1000kg

176.727

14.727

11.291

 

Tỉnh/ Thành phố

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước  tối thiểu 3km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 3km đến dưới 7km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (từ 7km trở lên)

TP. Hồ Chí Minh TP. Hồ Chí Minh

11.782

5.400

5.891

Bình Dương

11.782

5.400

5.891

Bà Rịa – Vũng Tàu

11.782

5.400

5.891

Hà Nội  

11.782

5.400

5.891

Lâm Đồng Lâm Đồng

15.709

4.909

Bình Thuận

11.782

5.400

5.891

An Giang

 

An Giang

11.782

5.400

5.891

Kiên Giang

11.782

5.400

5.891

Tây Ninh Tây Ninh

11.782

5.400

5.891

Long An

11.782

5.400

5.891

Cần Thơ Cần Thơ

11.782

5.400

5.891

Sóc Trăng

11.782

5.400

5.891

Đồng Tháp Đồng Tháp

11.782

5.400

5.891

Tiền Giang

11.782

5.400

5.891

Gia Lai Gia Lai

11.782

5.400

5.891

Bình Định

11.782

5.400

5.891

Đồng Nai Đồng Nai

11.782

5.400

5.891

Bình Phước

11.782

5.400

5.891

Bắc Ninh Bắc Ninh

11.782

5.400

5.891

Bắc Giang

11.782

5.400

5.891

Khánh Hòa Khánh Hòa

15.709

4.909

Ninh Thuận

15.709

4.909

Hải Phòng Hải Phòng

11.782

5.400

5.891

Hải Dương

11.782

5.400

5.891

Phú Thọ Phú Thọ

11.782

5.400

5.891

Vĩnh Phúc

11.782

5.400

5.891

Hòa Bình

11.782

5.400

5.891

Đắk Lắk Đắk Lắk

15.709

4.909

Phú Yên

15.709

4.909

Đà Nẵng Đà Nẵng

15.709

4.909

Quảng Nam

15.709

4.909

Cà Mau Cà Mau

11.782

5.400

5.891

Bạc Liêu

11.782

5.400

5.891

Thái Nguyên Thái Nguyên

11.782

5.400

5.891

Bắc Kạn

11.782

5.400

5.891

Nghệ An

 

11.782

5.400

5.891

Quảng Ninh

 

11.782

5.400

5.891

Thanh Hóa

 

11.782

5.400

5.891

Huế  

15.709

4.909

Lào Cai Lào Cai

11.782

5.400

5.891

Yên Bái

11.782

5.400

5.891

Hưng Yên Hưng Yên

11.782

5.400

5.891

Thái Bình

11.782

5.400

5.891

Ninh Bình Ninh Bình

11.782

5.400

5.891

Nam Định

11.782

5.400

5.891

Hà Nam

11.782

5.400

5.891

Tuyên Quang Tuyên Quang

11.782

5.400

5.891

Hà Giang

11.782

5.400

5.891

Hà Tĩnh  

11.782

5.400

5.891

Quảng Ngãi Quảng Ngãi

15.709

4.909

Kon Tum

11.782

5.400

5.891

Quảng Trị Quảng Bình

11.782

5.400

5.891

Vĩnh Long Trà Vinh

11.782

5.400

5.891

Vĩnh Long

11.782

5.400

5.891

Bến Tre

11.782

5.400

5.891

Lai Châu Lai Châu

11.782

5.400

5.891

Cao Bằng Cao Bằng

11.782

5.400

5.891

Điện Biên Điện Biên

11.782

5.400

5.891

Lạng Sơn Lạng Sơn

11.782

5.400

5.891

Sơn La Sơn La

11.782

5.400

5.891

Hậu Giang Hậu Giang

11.782

5.400

5.891

Tỉnh/ Thành phố

GIÁ CƯỚC (VNĐ), áp dụng từ 01/07/2025

Giá cước tối thiểu 3km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Toàn quốc

15.709

4.909

Giá cước nêu trên đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng áp dụng theo quy định pháp luật hiện hành, và có thể được điều chỉnh linh động dựa theo tình hình cung – cầu tại từng khu vực và từng thời điểm khác nhau trong ngày.

 

Các loại phí và phụ phí (áp dụng tùy theo từng loại hình dịch vụ):

  1. Phụ phí liên quan tới thời gian: Phụ phí ban đêm, Phụ phí “Xe chờ quá 5 phút”, Phụ phí thời gian chờ (đối với dịch vụ GrabCar 2 chiều),
  2. Phụ phí phát sinh do thay đổi nhu cầu của người dùng: Phụ phí thêm điểm dừng, Phụ phí thay đổi điểm đến.
  3. Phụ phí thời tiết xấu.
  4. Các phụ phí dịch vụ cộng thêm khác theo nhu cầu của người dùng dịch vụ GrabExpress: Phụ phí dịch vụ (đối với các đơn hàng sử dụng dịch vụ ứng tiền), Phụ phí giao hàng tận tay, Phụ phí mua hộ, Phụ phí giao hàng cỡ lớn, Phụ phí bốc dỡ hàng hóa (đối với dịch vụ GrabExpress Tải/Van).
  5. Phụ phí đặt trước áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe”.
  6. Phụ phí áp dụng khi đặt đơn hàng tại các Đối tác Nhà hàng có mô hình kinh doanh đặc thù đòi hỏi quy trình vận hành đặc biệt (Nhà hàng kinh doanh loại hình ẩm thực cần nhiều thời gian chuẩn bị như Lẩu, nướng, Pizza…, Nhà hàng địa phương yêu cầu thanh toán trực tiếp tại nhà hàng, …): Dao động trong khoảng từ 5.000đ đến 10.000đ, tùy vào loại hình Nhà hàng mà Người dùng lựa chọn đặt đơn hàng. 

Được sử dụng để duy trì vận hành cho nền tảng, nâng cao chất lượng dịch vụ, cải tiến kỹ thuật, tăng thêm nhiều tính năng và ưu đãi nhằm không ngừng nâng cao trải nghiệm dành cho người dùng và đối tác (*).

  1. Phí nền tảng: áp dụng đối với các dịch vụ GrabBike là 3.000đ. Đối với các dịch vụ Grab 4 bánh (không bao gồm dịch vụ GrabTaxi), mức phí nền tảng sẽ từ 5.000đ đến 19.000đ tùy theo khu vực điểm đón và quãng đường di chuyển.
  2. Phí dịch vụ cộng thêm: áp dụng đối với các dịch vụ GrabExpress với mức phí từ 4.000đ đến 11.000đ tùy vào loại hình dịch vụ mà Người dùng lựa chọn.
  3. Phí dịch vụ: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood, GrabMart và tùy vào mô hình hợp tác của các Đối tác thương nhân là 4.000đ hoặc 6.000đ.
  4. Phí đơn hàng nhỏ: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood và GrabMart có giá trị tiền hàng (chưa bao gồm cước phí vận chuyển) chưa đạt một mức giá trị tối thiểu, với mức 2.000đ hoặc 3.000đ tùy theo từng khu vực.
  5. Phí dịch vụ nâng cao áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe” cho các dịch vụ GrabCar theo từng giai đoạn, trừ dịch vụ GrabTaxi và dịch vụ GrabCar Tiết kiệm là 5.000đ/chuyến xe.
  6. Phí Hủy chuyến* áp dụng đối với chuyến xe GrabCar sử dụng tính năng “Đặt trước chuyến xe”: tương đương 100% giá trị cuốc xe khi người dùng hủy chuyến sau khi có đối tác tài xế nhận cuốc và trong vòng 60 phút trước giờ khởi hành. (*) Phí hủy chuyến được tính theo giá cước hiển thị sau khi áp dụng ưu đãi, bao gồm các khoản phí áp dụng và các khoản phí dịch vụ cộng thêm theo lựa chọn của bạn.
  7. Phí giao hàng ưu tiên: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood với mức phí từ 5.000đ đến 15.000đ tùy vào tình hình cung cầu thực tế tại thời điểm đặt đơn hàng.
  1. Lệ phí cầu đường, phí ra vào sân bay, bến xe: tuỳ vào phát sinh thực tế, áp dụng khi chuyến xe có lộ trình đi qua các trạm thu phí.

  2. Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover và Ride Cover plus), Đảm bảo hàng hóa: áp dụng đối với các dịch vụ di chuyển, giao nhận, khi hành khách/ người dùng có nhu cầu lựa chọn thêm tính năng Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover và Ride Cover plus) hoặc Đảm bảo hàng hóa. Sản phẩm bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm được cấp phép theo điều khoản và điều kiện bảo hiểm tương ứng.

  3. Tiền gửi xe: áp dụng đối với các đơn hàng tại các nhà hàng/cửa hàng có phát sinh chi phí gửi xe, và sẽ được hoàn lại cho đối tác tài xế. Lưu ý tiền gửi xe có thể được cập nhật thường xuyên tùy vào địa điểm và thời điểm đặt hàng(**).

  4. Khoản đóng góp trung hòa các-bon: áp dụng khi người dùng có nhu cầu chọn thêm tính năng “Đóng góp trung hòa các-bon”.

  5. Phí xử lý thanh toán thẻ nước ngoài (gọi tắt là “Phí xử lý thẻ nước ngoài”): Moca áp dụng Phí xử lý thẻ nước ngoài 4% tính trên số tiền thanh toán cuối cùng được hiển thị trên ứng dụng Grab (không bao gồm tiền tip) trong trường hợp người dùng thanh toán bằng thẻ phát hành ở nước ngoài (áp dụng thuế suất thuế giá trị gia tăng là 10%).

Tổng giá trị thanh toán mà người dùng chi trả cho các dịch vụ trên ứng dụng Grab là chi phí hiển thị cuối cùng trên ứng dụng, có thể được làm tròn đến số tiền chẵn gần nhất, đã bao gồm cước phí vận chuyển, giá trị hàng hóa, thực phẩm theo đơn giá của người bán (đối với dịch vụ GrabFood, GrabMart), cũng như đã bao gồm tất cả các khoản thuế tương ứng, khoản phí và phụ phí (nếu có áp dụng) (trừ các chi phí thực tế phát sinh sẽ được đối tác tài xế thông báo trước cho người dùng), được hiển thị cụ thể, rõ ràng cho người dùng xem xét, cân nhắc trước khi quyết định sử dụng dịch vụ.  

 

 

Trân trọng,
Đội ngũ Grab.