Bảng thông tin các dịch vụ trên ứng dụng Grab

Cập nhật lần cuối: 08/07/2026

Quý Người dùng thân mến, 

 

Cảm ơn bạn đã ủng hộ Grab trong thời gian vừa qua. Grab gửi đến bạn bảng thông tin các dịch vụ đang áp dụng trên ứng dụng Grab như bảng bên dưới. Ngoài ra, Grab cũng sẽ có thêm những ưu đãi hấp dẫn để mang đến cho bạn thêm nhiều tiện ích và trải nghiệm ngày càng tốt hơn khi sử dụng dịch vụ. Cùng đón chờ trên ứng dụng Grab hoặc theo dõi Fanpage để biết thêm thông tin chi tiết nhé!!!

 

Thực hiện theo Nghị Quyết số 204/2025/QH15 của Quốc Hội về giảm thuế giá trị gia tăng, Grab thông báo thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các dịch vụ trên nền tảng Grab là 8% áp dụng từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026 (bao gồm cả 2 ngày này), trừ trường hợp có quy định mới từ cơ quan chức năng. Theo đó, mức thuế suất thuế GTGT do người dùng chi trả là 8%.

  • Dịch vụ áp dụng:
    • Dịch vụ GrabCar
    • Dịch vụ GrabBike
    • Dịch vụ GrabExpress
    • Dịch vụ GrabFood
    • Dịch vụ GrabMart
  • Khu vực: Toàn quốc

1. Các dịch vụ GrabCar

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)

Hà Nội

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Tiếng Anh

37.015

12.763

575

GrabCar Xe Điện 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện Plus

34.168

11.782

498

GrabCar Thú Cưng

28.473

9.818

442

GrabCar Thú Cưng 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

33.578

12.371

520

GrabCar Khu Công Nghiệp

37.015

9.818

442

GrabCar Xe Điện Khu Công Nghiệp

37.015

9.818

442

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Tiếng Anh

37.015

12.763

575

GrabCar Xe Điện 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện Plus

34.168

11.782

498

GrabCar Thú Cưng

28.473

9.818

442

GrabCar Thú Cưng 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

33.578

12.371

520

GrabCar Khu Công Nghiệp

37.015

9.818

442

GrabCar Xe Điện Khu Công Nghiệp

37.015

9.818

442

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.415

648

GrabCar Plus

31.418

13.255

619

Bình Dương

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

29.455

11.389

520

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

GrabCar Plus

31.418

13.255

785

Quảng Nam

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

An Giang

An Giang

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

Phú Quốc

GrabCar 4 chỗ

24.545

11.782

295

GrabCar 6 chỗ

29.455

13.745

589

GrabCar Plus

28.964

13.156

442

Rạch Giá

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

Gia Lai

Gia Lai

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Bình Định

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Lâm Đồng

Lâm Đồng

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

16.495

864

GrabCar Plus

31.418

13.255

619

Bình Thuận

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

32.891

15.807

864

Đắk Lắk

Đắk Lắk

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Phú Yên

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Bắc Ninh

Bắc Ninh

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Cần Thơ

Cần Thơ

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.316

216

GrabCar Plus

31.418

13.255

373

Quảng Ngãi

Quảng Ngãi

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Plus

29.455

11.389

520

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.371

648

GrabCar Plus

31.050

12.420

384

Hải Dương

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

Khánh Hòa

Khánh Hòa

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

33.382

15.807

864

GrabCar Plus

31.418

14.531

785

Ninh Thuận

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Phú Thọ

Vĩnh Phúc

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

29.455

9.818

982

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Long An

GrabCar 4 chỗ

28.473

9.818

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.764

540

GrabCar Xe Điện

28.473

9.818

442

GrabCar Xe Điện 6 chỗ

33.382

12.764

540

Quảng Trị

Quảng Trị

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.960

550

GrabCar 6 chỗ

32.891

15.807

864

Quảng Bình

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.924

864

Ninh Bình

Ninh Bình

GrabCar 4 chỗ

29.455

13.156

344

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar 4 chỗ

22.582

11.095

353

GrabCar 6 chỗ

25.527

12.764

461

Vĩnh Long

Bến Tre

GrabCar 4 chỗ

24.545

11.782

353

GrabCar 6 chỗ

31.418

14.924

491

Lào Cai

Sa Pa

GrabCar 4 chỗ

27.000

15.000

800

GrabCar 6 chỗ

32.400

18.000

960

Huế

GrabCar 4 chỗ

27.000

12.175

442

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

864

Thanh Hóa

GrabCar 4 Chỗ

26.509

11.782

344

GrabCar 6 Chỗ

29.455

14.727

461

Nghệ An

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

14.335

324

Quảng Ninh

GrabCar 4 chỗ

27.000

10.800

334

GrabCar 6 chỗ

33.382

12.371

648

Cà Mau

Cà Mau

GrabCar 4 chỗ

27.000

11.880

216

*Các khu vực có dịch vụ GrabCar Tiết Kiệm sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabCar và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ. **Một vài khu vực có dịch vụ GrabCar Xe Điện sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabCar và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ.

2. Dịch vụ GrabCar 2 chiều

Thành phố/ Tỉnh Khu vực Dịch vụ Km tối thiểu Giá cước (VNĐ) Phụ phí thời gian phát sinh
Giá tối thiểu Giá mỗi 2km tiếp theo Giá cước tính theo thời gian di chuyển mỗi 2 phút (sau 2km tiếp theo)
Hà Nội GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707 40.000đ/ 30 phút
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 545.105 23.563 1.061
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 40 872.149 37.702 1.697
Phú Thọ Vĩnh Phúc GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
Bắc Ninh Bắc Ninh GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
TP. Hồ Chí Minh TP. Hồ Chí Minh GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 545.105 23.563 1.061
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 40 872.149 37.702 1.697
Bình Dương GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
Bà Rịa-Vũng Tàu GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 380.160 19.047 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 859.091 16.691 624
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 514.473 24.545 1.382
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.152.655 21.600 1.220
Đà Nẵng Đà Nẵng GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 389.600 19.480 707,2
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 875.782 17.182 583
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 540.982 22.975 1.382
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.153.636 20.225 1.219
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 597.927 28.964 1.061
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.312.691 25.527 934
Quảng Nam GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 389.600 19.480 707,2
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.153.636 20.225 1.219
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 875.782 17.182 583
GrabCar Premium 2 chiều – 4 tiếng 40 597.927 28.964 1.061
GrabCar Premium 2 chiều – 8 tiếng 60 1.312.691 25.527 934
Tây Ninh Tây Ninh GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 420.992 21.050 550,4
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 922.909 18.655 1.073
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 510.545 23.956 786
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.143.327 21.138 694
Long An GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
Đồng Nai Đồng Nai GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 320.073 15.709 707
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 410.400 20.422 864
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 40 512.116 25.134 1.132
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 40 656.640 32.676 1.382
Khánh Hòa Khánh Hòa GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 414.720 20.736 880
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 911.127 18.262 774
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 554.727 25.527 1.382
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.195.855 22.464 1.216
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 632.291 28.473 1.320
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.358.836 27.491 1.162
Hải Phòng Hải Phòng GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 345.600 17.280 534,4
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 793.309 12.665 760
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 454.582 18.164 1.037
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.043.673 15.984 913
Đắk Lắk Đắk Lắk GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 345.600 17.280 534,4
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 815.891 15.218 470
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 489.927 22.975 518
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.117.309 20.225 457
Cần Thơ Cần Thơ GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 380.160 19.008 345,6
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 859.091 16.691 304
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 514.473 24.545 346
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.152.655 21.600 304
An Giang Kiên Giang GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 377.024 18.851 472
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 875.782 17.182 583
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 475.200 22.091 942
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.095.709 19.440 829
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 580.255 28.473 709
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.288.145 25.036 624
Huế GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 389.600 19.480 707,2
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 875.782 17.182 583
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.153.636 20.225 1.219
GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 597.927 28.964 1.061
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.312.691 25.527 934
Lâm Đồng Lâm Đồng GrabCar Premium – 2 chiều – 4 tiếng 40 587.127 28.473 1.382
GrabCar Premium – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.296.982 25.036 1.217
GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 380.160 19.047 707
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 859.091 16.691 624
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 514.473 24.545 1.382
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.152.655 21.600 1.220
Bình Thuận Bình Thuận GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 414.720 20.736 880
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 911.127 18.262 774
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 554.727 25.527 1.382
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.195.855 22.464 1.216
Lào Cai Lào Cai GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 500.728 23.564 1.280
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.129.091 20,619 1.126
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 600.873 23.564 1.536
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.254.273 20.619 1.352
Ninh Bình Ninh Bình GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 421.200 21.109 550
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 922.909 18.655 1.073
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 510.545 23.956 786
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.143.327 21.109 694
Hà Nam GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 421.200 21.109 550
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 922.909 18.655 1.073
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 510.545 23.956 786
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.143.327 21.109 694
Nam Định GrabCar – 2 chiều – 4 tiếng 40 421.200 21.109 550
GrabCar – 2 chiều – 8 tiếng 60 922.909 18.655 1.073
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 4 tiếng 40 510.545 23.956 786
GrabCar 6 chỗ ngồi – 2 chiều – 8 tiếng 60 1.143.327 21.109 694

3. Dịch vụ GrabCar Tuyến:

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá tối thiểu

Giá mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

GrabCar Hà Nội – Sân bay; và GrabCar Sân bay – Hà Nội

20

186.545

9.327

GrabCar 6 chỗ Hà Nội – Sân bay; và GrabCar 6 chỗ Sân bay – Hà Nội

20

225.818

11.743

Đà Nẵng

Đà Nẵng

Đà Nẵng ⇔ Hội An 4 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

279.818

10.309

Đà Nẵng ⇔ Hội An 6 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

329.891

14.335

Khánh Hòa

Khánh Hòa

Bãi Dài ==> Nha Trang 4 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

243.000

10.996

Bãi Dài ==> Nha Trang 6 chỗ (giá cước 1 chiều)

25

253.899

14.727

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar Tuyến Tây Ninh đi TP. HCM

40

349,527

6,382

Hồ Chí Minh

Vũng Tàu

GrabCar Tuyến Vũng Tàu đi TP. HCM

50

437,891

6,382

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar Tuyến Tiền Giang đi TP. HCM

60

499,746

6,382

Tây Ninh

Tây Ninh

GrabCar Tuyến 6 chỗ Tây Ninh đi TP. HCM

40

454,582

7,855

Hồ Chí Minh

Vũng Tàu

GrabCar Tuyến 6 chỗ Vũng Tàu đi TP. HCM

50

569,455

7,855

Đồng Tháp

Tiền Giang

GrabCar Tuyến 6 chỗ Tiền Giang đi TP. HCM

60

649,964

7,855

Ninh Bình

Ninh Bình

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

80

580,255

6,873

Nam Định

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

Quảng Ninh

Quảng Ninh

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

100

741,273

7,364

Quảng Trị

Quảng Bình

GrabCar Tuyến đi Hà Nội

4. Dịch vụ GrabCar Thuê xe theo giờ

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Quãng đường di chuyển tối đa (km)

Giá cước (VNĐ)

Hà Nội

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Cần Thơ

Cần Thơ

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Quảng Ninh

GrabCar 4 chỗ – 2 tiếng

30

343.636

GrabCar 4 chỗ – 4 tiếng

60

638.182

GrabCar 4 chỗ – 6 tiếng

90

883.636

GrabCar 4 chỗ – 8 tiếng

110

1.178.182

GrabCar 6 chỗ – 2 tiếng

30

392.727

GrabCar 6 chỗ – 4 tiếng

60

687.273

GrabCar 6 chỗ – 6 tiếng

90

981.818

GrabCar 6 chỗ – 8 tiếng

110

1.276.364

Hành khách khi sử dụng dịch vụ Thuê GrabCar theo giờ, trong trường hợp phát sinh thêm thời gian hoặc quãng đường di chuyển, giá cước áp dụng sẽ được tính thêm gói phát sinh mua thêm, bao gồm 1 trong 2 gói (*) mua thêm sau đây:

Thuê GrabCar theo giờ 4 chỗ

Thuê GrabCar theo giờ 6 chỗ

Gói thời gian mua thêm (mỗi gói 10 phút)

39.273đ

49.091đ

Gói mỗi km mua thêm

11.782đ/km

13.745đ/km

(*) Hành khách chỉ phải trả 1 trong 2 gói phát sinh nêu trên, tùy điều kiện nào đến trước.

5. Dịch vụ GrabCar Đi Ghép

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá tối thiểu

Giá mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Sân bay Nội Bài

GrabCar Đi Ghép

20

142.199

5.891

6. Dịch vụ GrabCar Premium

Thành Phố/ Tỉnh

Giá cước (VNĐ)

Khu vực

Số km tối thiểu

Giá cước tối thiểu 5km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)

Phụ phí đặt cố định giờ đón

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

5

119.782

14.727

663

Đà Nẵng

Đà Nẵng

5

119.782

18.263

663

Quảng Nam

5

119.782

18.263

663

Khánh Hòa

Khánh Hòa

5

119.782

19.440

825

An Giang

Phú Quốc

5

119.782

17.673

443

20.000đ/chuyến

Huế

Huế

5

119.782

18.262

663

Lâm Đồng

Lâm Đồng

5

119.782

17.869

864

Hà Nội

Hà Nội

5

119.782

14.727

663

20.000đ/chuyến

7. Dịch vụ GrabCar đi Sân Bay

Thành phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Sân bay

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá mỗi 1 km tiếp theo

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar đi Sân bay

Tân Sân Nhất

17

169,855

6,382

Hồ Chí Minh

Bình Dương

Tây Ninh

Long An

Đồng Nai

Đồng Nai

GrabCar 6 chỗ đi Sân bay

Tân Sơn Nhất

17

220,909

9,818

Hồ Chí Minh

Bình Dương

Tây Ninh

Long An

8. Dịch vụ GrabCar Chuyến Xa

Thành phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Km tối thiểu

Giá cước (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá mỗi 1 km tiếp theo

Giá cước tính theo thời gian di chuyển

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabCar Chuyến Xa

100

736.364

2.062

2.945

GrabCar Xe Điện Chuyến Xa

736.364

2.062

2.945

GrabCar Chuyến Xa 6 chỗ

993.600

2.784

3.976

GrabCar Xe Điện Chuyến Xa 6 chỗ

993.600

2.784

3.976

Hà Nội

Hà Nội

GrabCar Chuyến Xa

50

363.273

2.553

3.731

GrabCar Xe Điện Chuyến Xa

363.273

2.553

3.731

GrabCar Chuyến Xa 6 chỗ

490.909

3.447

5.037

GrabCar Xe Điện Chuyến Xa 6 chỗ

490.909

3.447

5.037

1. Các dịch vụ GrabBike


Thành Phố/ Tỉnh


Khu vực


Dịch vụ


GIÁ CƯỚC (VNĐ)


Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên


Giá cước mỗi km tiếp theo


Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên)


Hà Nội

 

GrabBike

13.255

4.222

344

GrabBike Tiếng Anh

17.232

5.489

447

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


TP. Hồ Chí Minh


TP. Hồ Chí Minh

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Tiếng Anh

15.955

5.489

477

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Bình Dương

GrabBike

12.273

4.222

344


Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabBike

13.255

4.222

344


Lâm Đồng


Lâm Đồng

GrabBike

13.255

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Bình Thuận

GrabBike

13.255

4.222

344


An Giang


Phú Quốc

GrabBike

13.255

4.222

344


Rạch Giá

GrabBike

12.273

4.222

344


Tây Ninh


Tây Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344


Long An

GrabBike

12.273

4.222

344


Cần Thơ


Cần Thơ

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Sóc Trăng

GrabBike

12.273

4.222

344


Đồng Tháp


Đồng Tháp

GrabBike

12.273

4.222

344


Tiền Giang

GrabBike

12.273

4.222

344


Gia Lai


Gia Lai

GrabBike

12.273

4.222

344


Bình Định

GrabBike

12.273

4.222

344


Đồng Nai


Đồng Nai

GrabBike

12.273

4.222

344


Bắc Ninh


Bắc Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344


Bắc Giang

GrabBike

12.027

3.878

285


Khánh Hòa


Khánh Hòa

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Ninh Thuận

GrabBike

12.273

4.222

344


Quảng Ngãi


Quảng Ngãi

GrabBike

12.273

4.222

344


Hải Phòng


Hải Phòng

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Hải Dương

GrabBike

12.273

4.222

344


Phú Thọ


Vĩnh Phúc

GrabBike

12.273

4.222

344


Đắk Lắk


Đắk Lắk

GrabBike

12.273

4.222

344


Đà Nẵng


Đà Nẵng

GrabBike

12.273

4.222

344

GrabBike Plus

15.709

5.204

363


Cà Mau


Cà Mau

GrabBike

12.273

4.222

344


Thái Nguyên


Thái Nguyên

GrabBike

12.027

3.878

285


Vĩnh Long


Vĩnh Long

GrabBike

12.273

4.222

344


Nghệ An


Nghệ An

GrabBike

12.273

4.222

344


Quảng Ninh


Quảng Ninh

GrabBike

12.273

4.222

344


Thanh Hóa


Thanh Hóa

GrabBike

12.273

4.222

344


Huế


Huế

GrabBike

12.273

4.222

344

 


Lào Cai


Sa Pa

GrabBike

13.255

4.222

344


Hưng Yên


Hưng Yên

GrabBike

12.027

3.878

285


Thái Bình

GrabBike

12.027

3.878

285


Ninh Bình


Ninh Bình

GrabBike

12.027

3.878

285


Nam Định

GrabBike

12.027

3.878

285


Phú Thọ


Phú Thọ

GrabBike

12.027

3.878

285


Lào Cai


Yên Bái

GrabBike

12.027

3.878

285


Tuyên Quang


Tuyên Quang

GrabBike

12.027

3.878

285


Hà Giang

GrabBike

12.027

3.878

285


Hà Tĩnh


Hà Tĩnh

GrabBike

12.027

3.878

285


Lâm Đồng


Đắk Nông

GrabBike

12.027

3.878

285


Quảng Ngãi


Kon Tum

GrabBike

12.027

3.878

285


Vĩnh Long


Trà Vinh

GrabBike

12.027

3.878

285


Cà Mau


Bạc Liêu

GrabBike

12.027

3.878

285


Phú Thọ


Hòa Bình

GrabBike

12.027

3.878

285


Lai Châu


Lai Châu

GrabBike

12.027

3.878

285


Cao Bằng


Cao Bằng

GrabBike

12.027

3.878

285


Điện Biên


Điện Biên

GrabBike

12.027

3.878

285


Lạng Sơn


Lạng Sơn

GrabBike

12.027

3.878

285


Sơn La


Sơn La

GrabBike

12.027

3.878

285

Các khu vực có dịch vụ GrabBike Tiết Kiệm sẽ có giá dịch vụ luôn thấp hơn giá của GrabBike và được áp dụng linh động theo tình hình cung cầu tại từng khu vực và tại thời điểm sử dụng dịch vụ.

2. Dịch vụ GrabBike Thuê xe theo giờ

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Quãng đường di chuyển tối đa (km)

Giá cước (VNĐ)

Hà Nội

Hà Nội

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

30

157,091

GrabBike – 4 tiếng

40

235,636

GrabBike – 6 tiếng

90

353,455

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

30

157,091

GrabBike – 4 tiếng

40

235,636

GrabBike – 6 tiếng

50

284,727

Bà Rịa – Vũng Tàu

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Đà Nẵng

Đà Nẵng

GrabBike – 1 tiếng

15

83,455

GrabBike – 2 tiếng

25

128,618

GrabBike – 4 tiếng

50

258,218

GrabBike – 6 tiếng

90

353,455

Đắk Lắk

Đắk Lắk

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Gia Lai

Gia Lai

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Hải Phòng

Hải Phòng

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Quảng Ninh

Quảng Ninh

GrabBike – 1 tiếng

15

77,564

GrabBike – 2 tiếng

25

104,073

GrabBike – 4 tiếng

50

208,145

Hành khách khi sử dụng dịch vụ Thuê GrabBike theo giờ, trong trường hợp phát sinh thêm thời gian hoặc quãng đường di chuyển, giá cước áp dụng sẽ được tính thêm gói phát sinh mua thêm, bao gồm 1 trong 2 gói (*) mua thêm sau đây:

 

Thuê GrabBike theo giờ

Gói thời gian mua thêm (mỗi gói 10 phút)

24.545đ

Gói mỗi km mua thêm

5.891đ/km

(*) Hành khách chỉ phải trả 1 trong 2 gói phát sinh nêu trên, tùy điều kiện nào đến trước.

1. Dịch vụ GrabExpress Ưu Tiên

Thành Phố/ TỉnhKhu vựcSố km tối thiểuGIÁ CƯỚC (VNĐ)
Giá cước tối thiểuGiá cước mỗi km tiếp theo
Hà NộiHà Nội219.6366.873
TP. Hồ Chí MinhTP. Hồ Chí Minh219.6366.873
Vũng Tàu316.6915.400
Đà NẵngĐà Nẵng316.6915.400
Lâm ĐồngLâm Đồng316.6915.400
Đắk LắkĐắk Lắk316.6915.400
Khánh HòaKhánh Hòa316.6915.400
Lâm ĐồngBình Thuận316.6915.400
Cần ThơCần Thơ316.6915.400
Gia LaiGia Lai316.6915.400
Hải PhòngHải Phòng316.6915.400
HuếThừa Thiên Huế316.6915.400
Quảng NinhQuảng Ninh316.6915.400
Tây NinhTây Ninh316.6915.400
Thanh HóaThanh Hóa316.6915.400

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

Số km tối thiểu

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 2km đến 15km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km)

TP. Hồ Chí Minh

Bình Dương

2

15.709

5.400

3.927

Đồng Nai

Đồng Nai

2

15.709

5.400

3.927

Lưu ý: Xem chi tiết giá cước dịch vụ GrabExpress Ưu Tiên ưu đãi dành cho thành viên “Hội Chủ Shop VIP GrabExpress” tại đây

2. Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc

Thành Phố/ TỉnhKhu vựcSố km tối thiểuGIÁ CƯỚC (VNĐ)
Giá cước tối thiểuGiá cước mỗi km tiếp theo
Hà NộiHà Nội219.6366.873
TP. Hồ Chí MinhTP. Hồ Chí Minh219.6366.873
Đà NẵngĐà Nẵng316.6915.400
Lâm ĐồngLâm Đồng316.6915.400
Đắk LắkĐắk Lắk316.6915.400
Khánh HòaKhánh Hòa316.6915.400
Hải PhòngHải Phòng316.6915.400
HuếThừa Thiên Huế316.6915.400
Quảng NinhQuảng Ninh316.6915.400
Thanh HóaThanh Hóa316.6915.400

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 2km đến 15km)

(từ trên 2km đến 15km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km)
(trên 15km)

Phú Thọ

Vĩnh Phúc

15.709

5.400

3.927

Bắc Ninh

Bắc Ninh

Tây Ninh

Long An

3. Dịch vụ GrabExpress Tiết Kiệm

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 4km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

16.691

4.320

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Đồng giá các chuyến bằng hoặc dưới 5km

Đồng giá các chuyến từ trên 5km đến 10km

Đồng giá các chuyến từ trên 10km đến 15km

Đồng giá các chuyến từ trên 15km đến 20km

Giá cước mỗi km tiếp theo

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

19.636

21.600

30.436

36.327

3.927

4. Dịch vụ GrabExpress Nhanh

Thành Phố/ TỉnhKhu vựcSố km tối thiểuGIÁ CƯỚC (VNĐ)
Giá cước tối thiểuGiá cước mỗi km tiếp theo
TP. Hồ Chí MinhTP. Hồ Chí Minh213.7114.742
Bình Dương315.0224.860
Vũng Tàu314.7274.909
Hà NộiHà Nội213.0584.516
Đồng NaiĐồng Nai315.0224.860
Đà NẵngĐà Nẵng314.7274.909
Lâm ĐồngLâm Đồng314.7274.909
Đắk LắkĐắk Lắk314.7274.909
Khánh HòaKhánh Hòa314.7274.909
Lâm ĐồngBình Thuận314.7274.909
Cần ThơCần Thơ314.7274.909
Gia LaiGia Lai314.7274.909
Hải PhòngHải Phòng314.7274.909
HuếThừa Thiên Huế314.7274.909
Quảng NinhQuảng Ninh314.7274.909
Tây NinhTây Ninh314.7274.909
Thanh HóaThanh Hóa314.7274.909

5. Dịch vụ GrabExpress Mua Hộ (Grab Assistant)

Thành Phố/ Tỉnh

Khu vực

GIÁ CƯỚC (VNĐ)

Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Hà Nội

Hà Nội

15.709

5.400

Đà Nẵng

Đà Nẵng

15.709

5.400

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh

15.709

5.400


6. Dịch vụ GrabExpress Xe Tải/ Van

Thành phố/ Tỉnh

Khu vực

Dịch vụ

Giá Cước (VNĐ)

Giá cước
tối thiểu 4km
đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 4km đến 10km)

Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 10km)

TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương

GrabExpress Tải/ Van 500kg Ưu Tiên

127.636

12.764

9.327

GrabExpress Tải/ Van 1000kg Ưu Tiên

176.727

14.727

11.291

GrabExpress Tải/ Van 500kg Nhanh

112.320

11.232

8.208

GrabExpress Tải/ Van 1000kg Nhanh

155.520

12.960

9.936

 

 


Tỉnh/ Thành phố


Khu vực


GIÁ CƯỚC (VNĐ)


Giá cước 


tối thiểu 3km


đầu tiên


Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 3km đến dưới 7km)


Giá cước mỗi km tiếp theo (từ 7km trở lên)


TP. Hồ Chí Minh


TP. Hồ Chí Minh

11.782

5.400

5.891


Bình Dương

11.782

5.400

5.891


Bà Rịa – Vũng Tàu

11.782

5.400

5.891


Hà Nội

 

11.782

5.400

5.891


Lâm Đồng


Lâm Đồng

15.709

4.909


Đắk Nông

11.782

5.400

5.891


Bình Thuận

11.782

5.400

5.891


An Giang

 


An Giang

11.782

5.400

5.891


Kiên Giang

11.782

5.400

5.891


Tây Ninh


Tây Ninh

11.782

5.400

5.891


Long An

11.782

5.400

5.891


Cần Thơ


Cần Thơ

11.782

5.400

5.891


Sóc Trăng

11.782

5.400

5.891


Đồng Tháp


Đồng Tháp

11.782

5.400

5.891


Tiền Giang

11.782

5.400

5.891


Gia Lai


Gia Lai

11.782

5.400

5.891


Bình Định

11.782

5.400

5.891


Đồng Nai


Đồng Nai

11.782

5.400

5.891


Bình Phước

11.782

5.400

5.891


Bắc Ninh


Bắc Ninh

11.782

5.400

5.891


Bắc Giang

11.782

5.400

5.891


Khánh Hòa


Khánh Hòa

11.782

5.400

5.891


Ninh Thuận

11.782

5.400

5.891


Hải Phòng


Hải Phòng

11.782

5.400

5.891


Hải Dương

11.782

5.400

5.891


Phú Thọ


Phú Thọ

11.782

5.400

5.891


Vĩnh Phúc

11.782

5.400

5.891


Hòa Bình

11.782

5.400

5.891


Đắk Lắk


Đắk Lắk

15.709

4.909


Phú Yên

11.782

5.400

5.891


Đà Nẵng


Đà Nẵng

11.782

5.400

5.891


Quảng Nam

11.782

5.400

5.891


Cà Mau


Cà Mau

11.782

5.400

5.891


Bạc Liêu

11.782

5.400

5.891


Thái Nguyên


Thái Nguyên

11.782

5.400

5.891


Bắc Kạn

11.782

5.400

5.891


Nghệ An

 

11.782

5.400

5.891


Quảng Ninh

 

11.782

5.400

5.891


Thanh Hóa

 

11.782

5.400

5.891


Huế

 

11.782

5.400

5.891


Lào Cai


Lào Cai

11.782

5.400

5.891


Yên Bái

11.782

5.400

5.891


Hưng Yên


Hưng Yên

11.782

5.400

5.891


Thái Bình

11.782

5.400

5.891


Ninh Bình


Ninh Bình

11.782

5.400

5.891


Nam Định

11.782

5.400

5.891


Hà Nam

11.782

5.400

5.891


Tuyên Quang


Tuyên Quang

11.782

5.400

5.891


Hà Giang

11.782

5.400

5.891


Hà Tĩnh

 

11.782

5.400

5.891


Quảng Ngãi


Quảng Ngãi

11.782

5.400

5.891


Kon Tum

11.782

5.400

5.891


Quảng Trị


Quảng Trị

11.782

5.400

5.891


Quảng Bình

11.782

5.400

5.891


Vĩnh Long


Trà Vinh

11.782

5.400

5.891


Vĩnh Long

11.782

5.400

5.891


Bến Tre

11.782

5.400

5.891


Lai Châu


Lai Châu

11.782

5.400

5.891


Cao Bằng


Cao Bằng

11.782

5.400

5.891


Điện Biên


Điện Biên

11.782

5.400

5.891


Lạng Sơn


Lạng Sơn

11.782

5.400

5.891


Sơn La


Sơn La

11.782

5.400

5.891


Hậu Giang


Hậu Giang

11.782

5.400

5.891

Tỉnh/ Thành phố

GIÁ CƯỚC (VNĐ), áp dụng từ 01/07/2025

Giá cước tối thiểu 3km đầu tiên

Giá cước mỗi km tiếp theo

Toàn quốc

15.709

4.909

Giá cước nêu trên đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng áp dụng theo quy định pháp luật hiện hành, và có thể được điều chỉnh linh động dựa theo tình hình cung – cầu tại từng khu vực và từng thời điểm khác nhau trong ngày.

 

Các loại phí và phụ phí (áp dụng tùy theo từng loại hình dịch vụ):

  1. Phụ phí liên quan tới thời gian: Phụ phí ban đêm, Phụ phí “Xe chờ quá 5 phút”, Phụ phí thời gian chờ (đối với dịch vụ GrabCar 2 chiều),
  2. Phụ phí phát sinh do thay đổi nhu cầu của người dùng: Phụ phí thêm điểm dừng, Phụ phí thay đổi điểm đến.
  3. Phụ phí thời tiết xấu.
  4. Các phụ phí dịch vụ cộng thêm khác theo nhu cầu của người dùng dịch vụ GrabExpress: Phụ phí dịch vụ (đối với các đơn hàng sử dụng dịch vụ ứng tiền), Phụ phí giao hàng tận tay, Phụ phí mua hộ, Phụ phí giao hàng cỡ lớn, Phụ phí bốc dỡ hàng hóa (đối với dịch vụ GrabExpress Tải/Van).
  5. Phụ phí đặt trước áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe”.
  6. Phụ phí áp dụng khi đặt đơn hàng tại các Đối tác Nhà hàng có mô hình kinh doanh đặc thù đòi hỏi quy trình vận hành đặc biệt (Nhà hàng kinh doanh loại hình ẩm thực cần nhiều thời gian chuẩn bị như Lẩu, nướng, Pizza…, Nhà hàng địa phương yêu cầu thanh toán trực tiếp tại nhà hàng, …): Dao động trong khoảng từ 5.000đ đến 10.000đ, tùy vào loại hình Nhà hàng mà Người dùng lựa chọn đặt đơn hàng. 

Được sử dụng để duy trì vận hành cho nền tảng, nâng cao chất lượng dịch vụ, cải tiến kỹ thuật, tăng thêm nhiều tính năng và ưu đãi nhằm không ngừng nâng cao trải nghiệm dành cho người dùng và đối tác (*).

  1. Phí nền tảng: áp dụng đối với các dịch vụ GrabBike là 3.000đ. Đối với các dịch vụ Grab 4 bánh (không bao gồm dịch vụ GrabTaxi), mức phí nền tảng sẽ từ 5.000đ đến 19.000đ tùy theo khu vực điểm đón và quãng đường di chuyển.
  2. Phí dịch vụ cộng thêm: áp dụng đối với các dịch vụ GrabExpress với mức phí từ 4.000đ đến 11.000đ tùy vào loại hình dịch vụ mà Người dùng lựa chọn.
  3. Phí dịch vụ: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood, GrabMart và tùy vào mô hình hợp tác của các Đối tác thương nhân là 4.000đ hoặc 6.000đ.
  4. Phí đơn hàng nhỏ: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood và GrabMart có giá trị tiền hàng (chưa bao gồm cước phí vận chuyển) chưa đạt một mức giá trị tối thiểu, với mức 2.000đ hoặc 3.000đ tùy theo từng khu vực.
  5. Phí dịch vụ nâng cao áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe” cho các dịch vụ GrabCar theo từng giai đoạn, trừ dịch vụ GrabTaxi và dịch vụ GrabCar Tiết kiệm là 5.000đ/chuyến xe.
  6. Phí Hủy chuyến* áp dụng đối với chuyến xe GrabCar sử dụng tính năng “Đặt trước chuyến xe”: tương đương 100% giá trị cuốc xe khi người dùng hủy chuyến sau khi có đối tác tài xế nhận cuốc và trong vòng 60 phút trước giờ khởi hành. (*) Phí hủy chuyến được tính theo giá cước hiển thị sau khi áp dụng ưu đãi, bao gồm các khoản phí áp dụng và các khoản phí dịch vụ cộng thêm theo lựa chọn của bạn.
  7. Phí giao hàng ưu tiên: áp dụng cho các đơn hàng GrabFood với mức phí từ 5.000đ đến 15.000đ tùy vào tình hình cung cầu thực tế tại thời điểm đặt đơn hàng.
  1. Lệ phí cầu đường, phí ra vào sân bay, bến xe: tuỳ vào phát sinh thực tế, áp dụng khi chuyến xe có lộ trình đi qua các trạm thu phí.

  2. Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover và Ride Cover plus), Đảm bảo hàng hóa: áp dụng đối với các dịch vụ di chuyển, giao nhận, khi hành khách/ người dùng có nhu cầu lựa chọn thêm tính năng Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover và Ride Cover plus) hoặc Đảm bảo hàng hóa. Sản phẩm bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm được cấp phép theo điều khoản và điều kiện bảo hiểm tương ứng.

  3. Tiền gửi xe: áp dụng đối với các đơn hàng tại các nhà hàng/cửa hàng có phát sinh chi phí gửi xe, và sẽ được hoàn lại cho đối tác tài xế. Lưu ý tiền gửi xe có thể được cập nhật thường xuyên tùy vào địa điểm và thời điểm đặt hàng(**).

  4. Khoản đóng góp trung hòa các-bon: áp dụng khi người dùng có nhu cầu chọn thêm tính năng “Đóng góp trung hòa các-bon”.

  5. Phí xử lý thanh toán thẻ nước ngoài (gọi tắt là “Phí xử lý thẻ nước ngoài”): Moca áp dụng Phí xử lý thẻ nước ngoài 4% tính trên số tiền thanh toán cuối cùng được hiển thị trên ứng dụng Grab (không bao gồm tiền tip) trong trường hợp người dùng thanh toán bằng thẻ phát hành ở nước ngoài (áp dụng thuế suất thuế giá trị gia tăng là 10%).

Tổng giá trị thanh toán mà người dùng chi trả cho các dịch vụ trên ứng dụng Grab là chi phí hiển thị cuối cùng trên ứng dụng, có thể được làm tròn đến số tiền chẵn gần nhất, đã bao gồm cước phí vận chuyển, giá trị hàng hóa, thực phẩm theo đơn giá của người bán (đối với dịch vụ GrabFood, GrabMart), cũng như đã bao gồm tất cả các khoản thuế tương ứng, khoản phí và phụ phí (nếu có áp dụng) (trừ các chi phí thực tế phát sinh sẽ được đối tác tài xế thông báo trước cho người dùng), được hiển thị cụ thể, rõ ràng cho người dùng xem xét, cân nhắc trước khi quyết định sử dụng dịch vụ.  

 

 

Trân trọng,
Đội ngũ Grab.