1. Các dịch vụ GrabCar tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội
|
|
|
|
||
|
|
|
|
||
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
26.215 |
8.935 |
363 |
|
|
|
33.578 |
12.371 |
520 |
|
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
26.215 |
8.935 |
363 |
|
|
|
33.578 |
12.371 |
520 |
|
2. Các dịch vụ GrabCar tại các tỉnh/ thành phố khác
|
|
|
|
||
|
|
|
|
||
|
|
|
27.000 |
11.880 |
216 |
|
|
33.382 |
15.316 |
216 |
|
|
|
|
27.000 |
11.880 |
442 |
|
|
33.382 |
15.415 |
648 |
|
|
|
31.418 |
13.255 |
619 |
|
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
26.215 |
8.935 |
363 |
|
|
|
29.455 |
11.389 |
520 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
12.960 |
550 |
|
|
32.891 |
15.807 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
11.880 |
216 |
|
|
33.382 |
15.316 |
216 |
|
|
|
31.418 |
13.255 |
373 |
|
|
|
24.447 |
10.800 |
168 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
24.447 |
11.095 |
344 |
|
|
|
31.418 |
13.255 |
785 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
24.447 |
11.095 |
344 |
|
|
|
|
26.509 |
11.782 |
344 |
|
|
29.455 |
14.727 |
461 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
14.335 |
324 |
|
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
26.215 |
8.935 |
363 |
|
|
|
29.455 |
11.389 |
520 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
14.335 |
324 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
12.371 |
648 |
|
|
|
24.447 |
9.818 |
260 |
|
|
|
|
27.000 |
12.960 |
550 |
|
|
33.382 |
15.807 |
864 |
|
|
|
24.447 |
11.782 |
442 |
|
|
|
31.418 |
14.531 |
785 |
|
|
|
|
27.000 |
11.880 |
442 |
|
|
33.382 |
16.495 |
864 |
|
|
|
24.447 |
10.800 |
344 |
|
|
|
31.418 |
13.255 |
619 |
|
|
|
|
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
33.382 |
12.764 |
540 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
14.335 |
324 |
|
|
|
|
24.545 |
11.782 |
295 |
|
|
29.455 |
13.745 |
589 |
|
|
|
28.964 |
13.156 |
442 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
14.924 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
33.382 |
14.335 |
864 |
|
|
|
|
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
33.382 |
12.371 |
648 |
|
|
|
|
27.000 |
11.880 |
216 |
|
|
33.382 |
15.316 |
216 |
|
|
|
|
29.455 |
13.156 |
344 |
|
|
31.418 |
14.924 |
491 |
|
|
|
|
22.582 |
11.095 |
353 |
|
|
25.527 |
12.764 |
461 |
|
|
|
|
24.545 |
11.782 |
353 |
|
|
31.418 |
14.924 |
491 |
|
3. Các dịch vụ GrabCar Chuyến xa / GrabCar tỉnh
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|||
|
|
|
60 |
490.909 |
7.364 |
0 |
|
|
60 |
638.182 |
8.836 |
0 |
|
|
|
|
60 |
589.091 |
7.364 |
0 |
|
|
60 |
736.364 |
8.436 |
0 |
|
|
|
|
25 |
250.364 |
9.818 |
442 |
|
|
25 |
319.091 |
12.764 |
540 |
|
4. Dịch vụ GrabCar Tuyến
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|||
|
|
|
35 |
314.182 |
12.175 |
0 |
|
|
35 |
314.182 |
12.175 |
0 |
|
|
|
35 |
363.273 |
14.335 |
0 |
|
|
|
35 |
363.273 |
14.335 |
0 |
|
|
|
|
100 |
883.636 |
10.800 |
0 |
|
|
100 |
883.636 |
10.800 |
0 |
|
|
|
100 |
1.178.182 |
12.764 |
0 |
|
|
|
100 |
1.178.182 |
12.764 |
0 |
|
|
|
|
30 |
255.273 |
9.818 |
0 |
|
|
30 |
309.273 |
12.764 |
0 |
|
|
|
30 |
348.545 |
12.764 |
0 |
|
|
|
30 |
289.636 |
9.818 |
0 |
|
|
|
|
40 |
343.636 |
11.782 |
491 |
|
|
40 |
392.727 |
13.745 |
785 |
|
|
|
|
120 |
1.423.636 |
10.800 |
0 |
|
|
120 |
1.423.636 |
10.800 |
0 |
|
|
|
120 |
1.767.273 |
11.782 |
0 |
|
|
|
120 |
1.767.273 |
11.782 |
0 |
|
|
|
|
30 |
332.836 |
12.175 |
0 |
|
|
30 |
407.455 |
14.355 |
0 |
|
|
|
|
65 |
598.909 |
8.836 |
0 |
|
|
65 |
598.909 |
8.836 |
0 |
|
|
|
65 |
687.273 |
8.836 |
0 |
|
|
|
65 |
687.273 |
8.836 |
0 |
|
|
|
|
392.727 |
|||
|
|
441.818 |
||||
|
|
392.727 |
||||
|
|
441.818 |
||||
|
|
274.909 |
||||
|
|
314.182 |
||||
|
|
274.909 |
||||
|
|
314.182 |
||||
|
|
|
75 |
638.182 |
10.800 |
0 |
|
|
75 |
736.364 |
12.764 |
0 |
|
|
|
441.818 |
||||
|
|
540.000 |
||||
5. Dịch vụ GrabRent Thuê xe theo giờ tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội
|
|
|
|
|
|
|
|
30 |
343.636 |
|
|
60 |
638.182 |
|
|
|
90 |
883.636 |
|
|
|
110 |
1.178.182 |
|
|
|
30 |
392.727 |
|
|
|
60 |
687.273 |
|
|
|
90 |
981.818 |
|
|
|
110 |
1.276.364 |
6. Dịch vụ GrabRent Thuê xe theo giờ tại các tỉnh/ thành phố khác
|
|
|
|
|
|
|
|
30 |
343.636 |
|
|
60 |
638.182 |
|
|
|
90 |
883.636 |
|
|
|
110 |
1.178.182 |
|
|
|
30 |
392.727 |
|
|
|
60 |
687.273 |
|
|
|
90 |
981.818 |
|
|
|
110 |
1.276.364 |
7. Dịch vụ JustGrab
|
|
|
|
|
|
|
23.564 |
11.782 |
295 |
1. Các dịch vụ GrabBike tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội
13.255 | 4.222 | 344 | ||
12.469 | 4.222 | 206 | ||
15.709 | 5.204 | 363 | ||
| 12.273 | 4.222 | 344 | |
15.709 | 5.204 | 363 | ||
12.273 | 4.222 | 344 | ||
12.273 | 4.222 | 344 | ||
13.255 | 4.222 | 344 | ||
12.273 | 4.222 | 344 | ||
15 | 83.455 | ||
30 | 157.091 | ||
40 | 235.636 | ||
90 | 353.455 | ||
15 | 83.455 | ||
30 | 157.091 | ||
40 | 235.636 | ||
50 | 284.727 |
15 | 83.455 | ||
25 | 128.618 | ||
50 | 258.218 | ||
90 | 353.455 | ||
15 | 77.564 | ||
25 | 104.073 | ||
50 | 208.145 |
1. Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc
2 | 15.709 | 5.400 | ||
3 | 16.691 | 5.400 | ||
2 | 15.709 | 5.400 | 3.927 | |
2. Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc (Thực Phẩm)
15.709 | 5.400 | |
3. Dịch vụ GrabExpress Siêu Rẻ
19.636 | 21.600 | 30.436 | 36.327 | 3.927 | |
4. Dịch vụ GrabExpress Tiết Kiệm
16.691 | 4.320 | |
5. Dịch vụ GrabExpress Ba Gác
162.000 | 18.655 | 14.236 | 13.745 | 7.855 | |
6. Dịch vụ GrabExpress Mua Hộ (GrabAssistant)
15.709 | 5.400 | |
7. Dịch vụ GrabExpress Xe Tải/ Van
127.636 | 12.764 | 9.327 | ||||
176.727 | 14.727 | 11.291 | ||||
Phụ phí liên quan tới thời gian: Phụ phí ban đêm, Phụ phí “Xe chờ quá 5 phút”, Phụ phí thời gian chờ (đối với dịch vụ Grab Tỉnh 2 chiều), Phụ phí phát sinh do thay đổi nhu cầu của người dùng: Phụ phí thêm điểm dừng, Phụ phí thay đổi điểm đến, Các phụ phí dịch vụ cộng thêm khác theo nhu cầu của người dùng dịch vụ GrabExpress: Phụ phí dịch vụ (đối với các đơn hàng có thu COD), Phụ phí giao hàng tận tay, Phụ phí mua hộ, Phụ phí giao hàng cỡ lớn, Phụ phí bốc dỡ hàng hóa (đối với dịch vụ GrabExpress Ba Gác & dịch vụ GrabExpress Xe Tải/ Van). Phụ phí đặt trước áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe”.
-
Phí nền tảng: áp dụng đối với các dịch vụ Grab 4 bánh (không bao gồm dịch vụ GrabTaxi) là 4.000đ, đối với các dịch vụ GrabBike là 2.000đ, Phí dịch vụ cộng thêm: áp dụng đối với các dịch vụ GrabExpress với mức phí từ 3.000đ đến 10.000đ tùy vào loại hình dịch vụ mà người dùng lựa chọn. Phí Dịch vụ nâng cao áp dụng đối với tính năng “Đặt trước chuyến xe” cho các dịch vụ GrabCar theo từng giai đoạn, trừ dịch vụ GrabTaxi và dịch vụ GrabCar Tiết kiệm là 5.000đ/chuyến xe., Phí Hủy chuyến áp dụng đối với tính năng “Đặt chuyến trước xe” cho các dịch vụ GrabCar theo từng giai đoạn, trừ dịch vụ GrabTaxi và dịch vụ GrabCar Tiết kiệm là 100.000đ/chuyến xe.
-
Lệ phí cầu đường, phí ra vào sân bay, bến xe: tuỳ vào phát sinh thực tế, áp dụng khi chuyến xe có lộ trình đi qua các trạm thu phí. -
Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover), Đảm bảo hàng hóa: áp dụng đối với các dịch vụ di chuyển, giao nhận, khi hành khách/ người dùng có nhu cầu lựa chọn thêm tính năng Quyền lợi chuyến xe (Ride Cover) hoặc Đảm bảo hàng hóa. Sản phẩm bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm được cấp phép theo điều khoản và điều kiện bảo hiểm tương ứng. -
Khoản đóng góp trung hòa các-bon: áp dụng khi người dùng có nhu cầu chọn thêm tính năng “Đóng góp trung hòa các-bon”.
