Quý Đối tác thân mến,
Từ ngày 11/8/2025, dịch vụ GrabExpress trên toàn quốc sẽ có một số cập nhật sau:
- Thu nhập ròng trên mỗi chuyến xe GrabExpress (đã được khấu trừ phí sử dụng ứng dụng và thuế GTGT (theo mức thuế suất áp dụng)) được tính như sau:
|
Tỉnh/ Thành phố |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
|
|
Giá cước tối thiểu 3km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo |
||
|
Cần Thơ |
Sóc Trăng |
12.364 |
4.000 |
|
Hậu Giang |
|||
|
Đà Nẵng |
Quảng Nam |
||
|
Gia Lai |
Bình Định |
||
|
Lâm Đồng |
Đắk Nông |
||
|
An Giang |
An Giang |
||
|
Kiên Giang |
|||
|
Cà Mau |
Cà Mau |
||
|
Bạc Liêu |
|||
|
Đắk Lắk |
Phú Yên |
||
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
||
|
Tiền Giang |
|||
|
Khánh Hòa |
Thái Nguyên |
||
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
||
|
Kon Tum |
|||
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
||
|
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
||
|
Bến Tre |
|||
|
Trà Vinh |
|||
|
Nghệ An |
|
||
|
Hải Phòng |
Hải Dương |
||
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
||
|
Thái Bình |
|||
|
Lào Cai |
Lào Cai |
||
|
Yên Bái |
|||
|
Ninh Bình |
Nam Định |
||
|
Hà Nam |
|||
|
Ninh Bình |
|||
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
||
|
Hòa Bình |
|||
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang |
||
|
Quảng Trị |
Quảng Trị |
||
|
Quảng Bình |
|||
|
Hà Tĩnh |
|
||
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
||
|
Hà Giang |
|||
|
Lạng Sơn |
|
||
|
Cao Bằng |
|
||
|
Lai Châu |
|
||
|
Sơn La |
|
||
|
Điện Biên |
|
||
|
Đồng Nai |
Bình Phước |
||
|
Thành Phố/ Tỉnh |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
||
|
Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 2km đến 15km) |
Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km) |
||
|
Tây Ninh |
Long An |
11.636 |
4.000 |
2.909 |
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
|||
|
Phú Thọ |
Vĩnh Phúc |
|||
|
Tỉnh/ Thành phố |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
|
|
Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo |
||
|
Hà Nội |
|
11.636 |
4.000 |
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
||
|
Tỉnh/ Thành phố |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
|
|
Giá cước tối thiểu 3km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo |
||
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
10.909 |
3.636 |
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
||
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
||
|
Đắk Lắk |
Đắk Lắk |
||
|
Lâm Đồng |
Bình Thuận |
||
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
||
|
Gia Lai |
Gia Lai |
||
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
||
|
Huế |
|||
|
Quảng Ninh |
|||
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
||
|
Thanh Hóa |
|||
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa – Vũng Tàu |
||
|
Bình Dương |
11.127 |
3.600 |
|
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
||
|
Phố/ Tỉnh |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
|
|
Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km) |
||
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
11.636 |
4.000 |
|
Hà Nội |
|
||
|
Phố/ Tỉnh |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
||
|
Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo (từ trên 2km đến 15km) |
Giá cước mỗi km tiếp theo (trên 15km) |
||
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương |
11.636 |
4.000 |
2.909 |
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
|||
|
Tỉnh/ Thành phố |
Khu vực |
GIÁ CƯỚC (VNĐ) |
|
|
Giá cước tối thiểu 3km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo |
||
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
12.364 |
4.000 |
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
||
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
||
|
Đắk Lắk |
Đắk Lắk |
||
|
Lâm Đồng |
Bình Thuận |
||
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
||
|
Gia Lai |
Gia Lai |
||
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
||
|
Huế |
|||
|
Quảng Ninh |
|||
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
||
|
Thanh Hóa |
|||
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa – Vũng Tàu |
||
Mọi thắc mắc Đối tác vui lòng truy cập mục Trợ Giúp trực tiếp trên ứng dụng Grab Driver để được hỗ trợ.
Mến chúc Đối tác hoạt động hiệu quả và an toàn.
Trân trọng,
Đội ngũ Grab.
CÂU HỎI | TRẢ LỜI |
Phụ phí dịch vụ có thay đổi gì không? | Không. Thu nhập ròng từ các phụ phí áp dụng đối với các dịch vụ GrabExpress với mức phí từ 2.181 VNĐ đến 10.909 VNĐ tùy vào loại hình dịch vụ mà người dùng lựa chọn.
|

